Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cựa, cử động

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跞 = 足/𧾷 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 樂 (Lạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 chỉ đây liên quan đến chân, bước đi; phần 樂 cho âm lì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": bộ 足 (túc, chân) + 樂 (lạc) — chân bước đi theo điệu vui lạc, nhảy múa cử động.

Gương Hán-Việt

lạc — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 跞 giúp nhận ra chữ ít gặp thuộc bộ 足 trong văn bản cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 跞 là chữ hình thanh: 足/𧾷 (túc, chân) cho nghĩa, 樂 (lạc, lì) cho âm. Nghĩa: đi lại, cử động chân; cũng dùng trong nghĩa dùng nước hoa (theo một số nguồn). Chữ ít phổ biến trong tiếng Hán hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跞行于山间,健步如飞。Lì xíng yú shāngjiān, jiànbù rú fēi. thanh 4

    Bước đi nhanh nhẹn trên núi, như bay.

  • 他跞跞地走过庭院。Tā lì lì de zǒuguò tíngyuàn. thanh 1

    Anh ta bước đi qua sân.

  • 脚步跞跞,充满活力。Jiǎobù lì lì, chōngmǎn huólì. thanh 3

    Bước chân nhanh nhẹn, tràn đầy sinh lực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, âm và hình dạng gần giống

  • phần biểu âm, dễ nhầm khi không có bộ 足

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.