Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bính đáp 蹦躂,蹦跶); (xem: lựu đáp 蹓躂,蹓跶)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跶 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 達 (Đạt, biểu âm). Chữ hình thanh: 足 liên quan đến bước chân, 達 cho âm đọc. Dùng trong 蹦跶/蹓跶.

Hán-Việt: đáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đáp": chân (足) đáp xuống — đáp đất (bước chân), vấp ngã khi chân đáp sai chỗ.

Gương Hán-Việt

đáp (跶) ít dùng độc lập; chủ yếu trong 蹦跶 (bạo đáp: nhảy nhót), 蹓跶 (đi dạo).

Mở khoá kiến thức

Biết 跶 (đáp) giúp hiểu tiếng lóng và khẩu ngữ Bắc Kinh: 蹦跶 (nhảy loạn), 蹓跶 (đi dạo thư thái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跶 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 達 biểu âm. Nghĩa: vấp ngã, vấp chân; cũng dùng trong 蹦跶 (nhảy nhót, vùng vẫy) và 蹓跶 (đi dạo). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在舞台上蹦跶,跳得很开心。tā zài wǔtái shàng bèngdà, tiào de hěn kāixīn. thanh 1

    Cô ấy nhảy nhót trên sân khấu, nhảy rất vui.

  • 饭后出去蹓跶一圈。fàn hòu chūqù liùdà yī quān. thanh 4

    Sau bữa cơm ra ngoài đi dạo một vòng.

  • 跶倒了也要爬起来继续走。dà dǎo le yě yào pá qǐlái jìxù zǒu. thanh 4

    Dù vấp ngã cũng phải đứng dậy tiếp tục đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, cùng âm tà; 踏 là giẫm/đạp lên, 跶 là vấp ngã/nhảy nhót

  • là thanh phù của 跶; 達 nghĩa là đạt đến/thông đạt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.