Nghĩa tiếng Việt
(xem: bính đáp 蹦躂,蹦跶); (xem: lựu đáp 蹓躂,蹓跶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跶 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 達 (Đạt, biểu âm). Chữ hình thanh: 足 liên quan đến bước chân, 達 cho âm đọc. Dùng trong 蹦跶/蹓跶.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáp": chân (足) đáp xuống — đáp đất (bước chân), vấp ngã khi chân đáp sai chỗ.
Gương Hán-Việt
đáp (跶) ít dùng độc lập; chủ yếu trong 蹦跶 (bạo đáp: nhảy nhót), 蹓跶 (đi dạo).
Mở khoá kiến thức
Biết 跶 (đáp) giúp hiểu tiếng lóng và khẩu ngữ Bắc Kinh: 蹦跶 (nhảy loạn), 蹓跶 (đi dạo thư thái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跶 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 達 biểu âm. Nghĩa: vấp ngã, vấp chân; cũng dùng trong 蹦跶 (nhảy nhót, vùng vẫy) và 蹓跶 (đi dạo). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在舞台上蹦跶,跳得很开心。
Cô ấy nhảy nhót trên sân khấu, nhảy rất vui.
- 饭后出去蹓跶一圈。
Sau bữa cơm ra ngoài đi dạo một vòng.
- 跶倒了也要爬起来继续走。
Dù vấp ngã cũng phải đứng dậy tiếp tục đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.