Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

một loài nấm

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘿 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 羅 (La, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cây dây leo, phần 羅 (la) cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lá": bộ 艸 (cỏ) + 羅 (lưới) — cây dây leo giăng LÁ xanh như lưới trên giàn.

Gương Hán-Việt

lá trong 'la đà' (dây leo rũ xuống), 'sơn la hải giác' (núi rừng xa xôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 蘿 mở khoá: 蘿蔔 (củ cải), 胡蘿蔔 (cà rốt), 藤蘿 (cây đằng la dây leo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘿 seal 1
Tiểu triện
蘿 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ/thực vật) biểu nghĩa, 羅 biểu âm. 蘿 chỉ các loài thực vật leo bò (trailing plants), điển hình là 蘿蔔 (củ cải). Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胡蘿蔔對眼睛很好。hú luóbo duì yǎnjīng hěn hǎo. thanh 2

    Cà rốt rất tốt cho mắt.

  • 她喜歡吃白蘿蔔湯。tā xǐhuān chī bái luóbo tāng. thanh 1

    Cô ấy thích ăn canh củ cải trắng.

  • 藤蘿纏繞著古老的石牆。téngluó chánrào zhe gǔlǎo de shíqiáng. thanh 2

    Dây leo quấn quanh bức tường đá cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 萝 là giản thể của 蘿, hình dạng rất gần

  • cùng âm 'la', 羅 là thành phần biểu âm trong 蘿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.