Nghĩa tiếng Việt
lợn, heo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猡 có bộ 犭 (khuyển: chó, động vật) là thành phần nghĩa. Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": con vật (犭) la (gào to) — lợn heo la hét; chữ dùng miệt thị trong lịch sử, nay tránh dùng.
Gương Hán-Việt
la (猡) ít dùng; lưu ý đây là từ mang tính lịch sử tiêu cực.
Mở khoá kiến thức
Biết 猡 (la) giúp nhận ra bối cảnh lịch sử khi đọc tài liệu cổ về dân tộc học Tây Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猡 không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Bộ 犭 (khuyển, chỉ động vật) gợi ý đây là tên động vật hoặc tên người theo nghĩa miệt thị. Nghĩa: con lợn/heo; trước đây dùng miệt thị cho dân tộc Lô Lô (Lolo) ở Tây Nam Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猡为猪的方言别称。
猡 là tên phương ngữ chỉ con lợn.
- 古籍中有时用猡指称某些动物。
Trong thư tịch cổ đôi khi dùng 猡 để chỉ một số loài động vật.
- 猡这个字在现代汉语中已很少见。
Chữ 猡 trong tiếng Trung hiện đại đã rất hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.