Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

lợn, heo

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猡 có bộ 犭 (khuyển: chó, động vật) là thành phần nghĩa. Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": con vật (犭) la (gào to) — lợn heo la hét; chữ dùng miệt thị trong lịch sử, nay tránh dùng.

Gương Hán-Việt

la (猡) ít dùng; lưu ý đây là từ mang tính lịch sử tiêu cực.

Mở khoá kiến thức

Biết 猡 (la) giúp nhận ra bối cảnh lịch sử khi đọc tài liệu cổ về dân tộc học Tây Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猡 không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Bộ 犭 (khuyển, chỉ động vật) gợi ý đây là tên động vật hoặc tên người theo nghĩa miệt thị. Nghĩa: con lợn/heo; trước đây dùng miệt thị cho dân tộc Lô Lô (Lolo) ở Tây Nam Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猡为猪的方言别称。luó wéi zhū de fāngyán biéchēng. thanh 2

    猡 là tên phương ngữ chỉ con lợn.

  • 古籍中有时用猡指称某些动物。gǔjí zhōng yǒushí yòng luó zhǐchēng mǒuxiē dòngwù. thanh 3

    Trong thư tịch cổ đôi khi dùng 猡 để chỉ một số loài động vật.

  • 猡这个字在现代汉语中已很少见。luó zhège zì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ hěn shǎojiàn. thanh 2

    Chữ 猡 trong tiếng Trung hiện đại đã rất hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa con lợn nhưng 猪 (zhu) thông dụng hơn; 猡 ít dùng

  • đồng âm luó/la, nhưng 罗 nghĩa là mạng lưới/họ Lã

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.