Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Iso

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磯 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 幾 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 石 xác định nghĩa liên quan đến đá, ghềnh đá; phần 幾 (cơ) cho âm *jī*.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ky

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ky": đá (石) nhô lên từ nước như cơ sở (幾 cơ) — ghềnh đá (ky) nơi sóng vỗ bờ.

Gương Hán-Việt

ky trong 磯頭 (ky đầu — mũi đá nhô ra biển)

Mở khoá kiến thức

Biết 磯 (ky) giúp nhận tên địa danh và cảnh vật sông biển trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磯 seal 1
Tiểu triện

磯 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 石 biểu nghĩa (đá) + 幾 biểu âm. Nghĩa là đá nhô ra khỏi mặt nước ở bờ biển hoặc bờ sông (rocky beach, rocks jutting from water). Có hình tiểu triện lưu lại từ hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磯石突出水面,景色壮观。Jī shí tūchū shuǐmiàn, jǐngsè zhuàngguān. thanh 1

    Ghềnh đá nhô lên khỏi mặt nước, cảnh sắc hùng vĩ.

  • 磯石突出水面,磯头景色壮观。Jī shí tūchū shuǐmiàn, jī tóu jǐngsè zhuàngguān. thanh 1

    Ghềnh 磯 nhô lên mặt nước, cảnh đầu 磯 hùng vĩ.

  • 磯头渔翁独坐钓鱼。Jī tóu yúwēng dú zuò diàoyú. thanh 1

    Lão ngư ông một mình ngồi câu cá trên ghềnh đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ đá ven nước nhưng khác bộ

  • 幾 là thành tố biểu âm trong 磯, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.