Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kỷ quyết 剞劂)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剞 thuộc bộ 刀/刂 (đao — dao, lưỡi cắt). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ 刀 (đao — dao) — chiếc dao cong "kỳ" lạ dùng để khắc gỗ in sách thời xưa.

Gương Hán-Việt

"kỳ" trong "kỳ dị" — nghĩa hình dạng dao cong kỳ lạ; ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

剞 thường gặp trong 剞劂 (nghề khắc in); bộ 刀 kết nối: 刻 (khắc), 劍 (kiếm), 刊 (khắc/in).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剞 seal 1
Tiểu triện

剞 thuộc bộ 刀/刂 (đao — dao). Theo Wiktionary: dùng trong tổ hợp 剞劂 (dao khắc gỗ, thợ khắc in), và nghĩa phụ là cướp đoạt. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 剞劂是古代雕刻印刷的工具。jī jué shì gǔdài diāokè yìnshuā de gōngjù. thanh 1

    Kỳ quắc là dụng cụ khắc in thời cổ đại.

  • 刻书匠使用剞劂雕版。kè shū jiàng shǐyòng jī jué diāobǎn. thanh 4

    Thợ khắc sách dùng dao khắc để chạm bản in.

  • 剞字见于古代刻书记录。jī zì jiàn yú gǔdài kè shū jìlù. thanh 1

    Chữ kỳ thấy trong ghi chép khắc sách thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong 剞劂; 劂 = đục/dao cong lớn hơn, 剞 = dao cong nhỏ

  • cùng bộ 刀, đều liên quan khắc; 刻 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.