Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

ống chân

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脛 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 chỉ bộ phận cơ thể, 巠 cho âm đọc jìng/kinh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kính": ống chân (肉) thẳng như đường mạch kinh (巠) — kính là cẳng chân, xương chày thẳng đứng.

Gương Hán-Việt

"kính cốt" (xương ống chân) trong y học cổ; "thẳng như ống kính" — không ai khuất phục.

Mở khoá kiến thức

Biết 脛/kính giúp đọc y thư cổ về giải phẫu: 脛骨 (xương chày), 小脛 (cẳng chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脛 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 肉 (thịt) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Nghĩa gốc: ống chân (cẳng chân từ đầu gối đến mắt cá — phần tibia). Chữ truyền thống dùng trong y học và văn học cổ. Giản thể là 胫.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的脛骨在踢球時受傷了。tā de jìng gǔ zài tī qiú shí shòushāngle. thanh 1

    Xương chày của anh ấy bị thương khi đá bóng.

  • 中醫書籍中脛部穴位有詳細記載。zhōngyī shūjí zhōng jìng bù xuéwèi yǒu xiángxì jìzǎi. thanh 1

    Sách y học cổ truyền ghi chép chi tiết các huyệt đạo vùng cẳng chân.

  • 戰士的脛甲保護了腿部。zhànshì de jìngjiǎ bǎohùle tuǐbù. thanh 4

    Giáp cẳng chân bảo vệ đôi chân của chiến sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 脛, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng bộ 肉 và đều chỉ bộ phận thân thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.