Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

cẳng chân

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胫 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần nhục cho biết đây là bộ phận cơ thể; phần 巠 gợi âm đọc.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": thịt (月) cẳng 'kinh' chạy — 不胫而走 nhanh như tin tức bay.

Gương Hán-Việt

"kinh" trong "bất kinh nhi tẩu" (不胫而走, lan truyền nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 胫 mở khoá từ 胫骨 (xương chày), thành ngữ 不胫而走 (tin đồn lan nhanh không cần ai loan truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 月/肉 (cơ thể) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Nghĩa: cẳng chân — phần chân từ đầu gối xuống mắt cá chân. Dùng trong thành ngữ 不胫而走 (bất kinh nhi tẩu — không có chân mà chạy, tức lan truyền nhanh) và từ giải phẫu 胫骨 (xương chày).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个消息不胫而走,人尽皆知。zhège xiāoxi bù jìng ér zǒu, rén jìn jiē zhī. thanh 4

    Tin này lan nhanh không cần ai loan, ai ai cũng biết.

  • 胫骨骨折需要较长时间恢复。jìnggǔ gǔzhé xūyào jiào cháng shíjiān huīfù. thanh 4

    Gãy xương chày cần thời gian dài để phục hồi.

  • 他踢球时伤了胫部。tā tī qiú shí shāng le jìng bù. thanh 1

    Anh ấy đá bóng bị thương ở vùng cẳng chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jīng/jìng, hình dạng khác nhưng học viên mới hay lẫn

  • cùng bộ 月/肉, cùng là bộ phận chân (đùi), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.