Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

bộ kim; liên quan tới kim loại

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钅 là dạng giản thể của 釒 — bộ thủ Kim trong chữ Hán. Dùng làm thành phần biểu nghĩa trong các chữ liên quan đến kim loại. Bản thân 钅 không phải chữ độc lập dùng trong câu, mà là bộ thủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kim

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kim": bộ 钅 là dạng giản của vàng (金) — nhìn thấy 钅 bên trái là biết chữ đó liên quan đến kim loại.

Gương Hán-Việt

钅 xuất hiện trong hàng trăm chữ: 钱 (tiền), 银 (ngân/bạc), 铁 (thiết/sắt), 铜 (đồng).

Mở khoá kiến thức

Biết 钅 (kim) mở khoá toàn bộ nhóm chữ kim loại: 钱 tiền, 银 bạc, 铁 sắt, 铜 đồng, 金 vàng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钅 là dạng giản của 釒 (kim bàng: bộ kim khi đứng bên trái). Dạng đầy đủ 金 (kim) là chữ tượng hình vẽ mỏ vàng/kim loại trong lòng đất với các hạt quặng. Wiktionary ghi {{Han simp|釒}} — tức đây chỉ là dạng rút gọn hiện đại. Chữ tạo muộn từ cải cách chữ giản thể Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钅字旁的汉字大多与金属有关。jīn zì páng de hànzì dà duō yǔ jīnshǔ yǒuguān. thanh 1

    Các chữ Hán có bộ 钅 hầu hết liên quan đến kim loại.

  • 钱、银、铁都有钅字旁。qián, yín, tiě dōu yǒu jīn zì páng. thanh 2

    Tiền, bạc, sắt đều có bộ 钅.

  • 认识钅这个部首,可以猜出很多字的意思。rènshi jīn zhège bùshǒu, kěyǐ cāi chū hěn duō zì de yìsi. thanh 4

    Biết bộ 钅 có thể đoán được nghĩa của nhiều chữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng truyền thống của 钅

  • dạng đầy đủ khi đứng độc lập

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.