Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

kiêu

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

磽 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, đất đá) + 堯 (Nghiêu, biểu âm: qiāo). Chữ hình thanh — 石 cho biết đây là loại đất liên quan đến đá, 堯 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả tính chất cằn cỗi của đất đai.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": 石 (đá) + 堯 (nghiêu âm) — đất kiêu kiêu đầy đá, cứng khô cằn như sa mạc đá.

Gương Hán-Việt

"kiêu" — đất đai cằn cỗi, đầy đá; dùng trong cổ văn mô tả đất đai xấu

Mở khoá kiến thức

Biết 磽 mở khoá từ vựng nông nghiệp cổ: 磽地 (đất cằn), 磽瘠 (척박, cằn khô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磽 seal 1
Tiểu triện

磽 (qiāo) là chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) biểu nghĩa + 堯 (nghiêu) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này qua {{Han compound|石|堯|c1=s|c2=p|t1=stone|ls=psc}}. Nghĩa: đất cứng đầy đá,척박(khô cằn, không màu mỡ). Trong tiếng Triều Châu còn nghĩa phái sinh là 'nghèo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此地磽瘠,不宜耕種。Cǐ dì qiāojí, bù yí gēngzhòng. thanh 3

    Đất này cằn cỗi, không thích hợp canh tác.

  • 磽确之地,草木難生。Qiāo què zhī dì, cǎomù nán shēng. thanh 1

    Đất đá cứng, cây cỏ khó mọc.

  • 開墾磽地,需要勤勞。Kāikěn qiāo dì, xūyào qínláo. thanh 1

    Khai hoang đất cằn cần sự cần cù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin qiǎo/qiāo, dễ nhầm âm

  • cùng bộ 石, đều miêu tả đất đá — 确 nghĩa là chắc chắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.