Nghĩa tiếng Việt
痗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磽 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, đất đá) + 堯 (Nghiêu, biểu âm: qiāo). Chữ hình thanh — 石 cho biết đây là loại đất liên quan đến đá, 堯 cho âm đọc.
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": 石 (đá) + 堯 (nghiêu âm) — đất kiêu kiêu đầy đá, cứng khô cằn như sa mạc đá.
Gương Hán-Việt
"kiêu" — đất đai cằn cỗi, đầy đá; dùng trong cổ văn mô tả đất đai xấu
Mở khoá kiến thức
Biết 磽 mở khoá từ vựng nông nghiệp cổ: 磽地 (đất cằn), 磽瘠 (척박, cằn khô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磽 (qiāo) là chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) biểu nghĩa + 堯 (nghiêu) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này qua {{Han compound|石|堯|c1=s|c2=p|t1=stone|ls=psc}}. Nghĩa: đất cứng đầy đá,척박(khô cằn, không màu mỡ). Trong tiếng Triều Châu còn nghĩa phái sinh là 'nghèo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此地磽瘠,不宜耕種。
Đất này cằn cỗi, không thích hợp canh tác.
- 磽确之地,草木難生。
Đất đá cứng, cây cỏ khó mọc.
- 開墾磽地,需要勤勞。
Khai hoang đất cằn cần sự cần cù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.