Nghĩa tiếng Việt
ngao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜆 thuộc bộ 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Chữ có hai nghĩa: (1) hến/ngao (Corbiculidae — nhuyễn thể nước ngọt); (2) nhộng bướm (chrysalis/pupa). Phổ biến trong tiếng Quảng Đông (蜆仔).
Hán-Việt: kiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiến": bộ 虫 (sinh vật) — con hến 蜆 'kiến' trong vỏ hai mảnh, nhỏ bé như con kiến nhưng ngon ngọt trong canh chua.
Gương Hán-Việt
kiến — ít gặp độc lập; dùng trong từ 蜆仔 (hến), 蜆肉 (thịt hến)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜆 mở khoá: 蛤蜊 (cát lị — nghêu), 蚌 (bạng — trai), 螺 (loa — ốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蜆 có hai âm đọc và hai nghĩa chính: (1) xiǎn — con hến/ngao (basket clam, Corbiculidae), phổ biến trong tiếng Hakka, Hokkien, Quảng Đông; (2) xiàn — nhộng bướm (chrysalis, pupa). Đây là chữ truyền thống (phồn thể) được dùng rộng rãi ở vùng Hoa Nam và Đài Loan. Âm Hán-Việt đọc là 'kiến'. Chữ này xuất hiện trong từ ghép 蜆仔 (hến nhỏ), 蜆港, 蜆肉.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜆仔炒辣椒是粵式美食。
Hến xào ớt (蜆仔) là món ngon theo phong cách Quảng Đông.
- 蜆肉鮮嫩,適合做湯。
Thịt 蜆 mềm ngon, thích hợp nấu canh.
- 市場上有很多新鮮的蜆。
Ngoài chợ có rất nhiều 蜆 hến tươi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.