Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

ngao

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜆 thuộc bộ 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Chữ có hai nghĩa: (1) hến/ngao (Corbiculidae — nhuyễn thể nước ngọt); (2) nhộng bướm (chrysalis/pupa). Phổ biến trong tiếng Quảng Đông (蜆仔).

Hán-Việt: kiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiến": bộ 虫 (sinh vật) — con hến 蜆 'kiến' trong vỏ hai mảnh, nhỏ bé như con kiến nhưng ngon ngọt trong canh chua.

Gương Hán-Việt

kiến — ít gặp độc lập; dùng trong từ 蜆仔 (hến), 蜆肉 (thịt hến)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜆 mở khoá: 蛤蜊 (cát lị — nghêu), 蚌 (bạng — trai), 螺 (loa — ốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蜆 có hai âm đọc và hai nghĩa chính: (1) xiǎn — con hến/ngao (basket clam, Corbiculidae), phổ biến trong tiếng Hakka, Hokkien, Quảng Đông; (2) xiàn — nhộng bướm (chrysalis, pupa). Đây là chữ truyền thống (phồn thể) được dùng rộng rãi ở vùng Hoa Nam và Đài Loan. Âm Hán-Việt đọc là 'kiến'. Chữ này xuất hiện trong từ ghép 蜆仔 (hến nhỏ), 蜆港, 蜆肉.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜆仔炒辣椒是粵式美食。Xiǎnzǎi chǎo làjiāo shì Yuèshì měishí. thanh 3

    Hến xào ớt (蜆仔) là món ngon theo phong cách Quảng Đông.

  • 蜆肉鮮嫩,適合做湯。Xiǎn ròu xiānnèn, shìhé zuò tāng. thanh 3

    Thịt 蜆 mềm ngon, thích hợp nấu canh.

  • 市場上有很多新鮮的蜆。Shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān de xiǎn. thanh 4

    Ngoài chợ có rất nhiều 蜆 hến tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'kiến', đồng âm hoàn toàn

  • cùng âm xiàn, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.