Nghĩa tiếng Việt
cái kìm; giữ, kìm; cùm chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箝 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: vật bằng tre) + 拑 (Kiềm, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 cho biết dụng cụ làm từ tre hoặc hành động liên quan đến vật cứng; 拑 cho âm đọc. Gốc chỉ cái kìm tre, sau mở rộng sang nghĩa kìm kẹp, kiểm soát.
Hán-Việt: kiềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kiềm": tre (竹) dùng làm kìm kẹp — hình dụng cụ tre kẹp chặt, không thể thoát ra, giống kìm kiểm soát (箝制).
Gương Hán-Việt
Kiềm trong 箝制 (kiềm chế) — kìm hãm, kiểm soát
Mở khoá kiến thức
Biết 箝 mở khoá từ 箝制 (kiềm chế/kìm hãm), 箝口 (bịt miệng, cấm nói).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 箝 là chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ loại dụng cụ tre hay vật cứng; 拑 biểu âm. Nghĩa gốc là cái kìm, cái cặp làm bằng tre hoặc kim loại. Sau phát triển sang nghĩa ẩn: kìm hãm, kiểm soát (箝制 — kềm chế). Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箝制言论是不对的。
Kiềm chế ngôn luận là không đúng.
- 他用箝子夹住了铁丝。
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt dây thép.
- 不能箝口结舌,压制思想。
Không thể bịt miệng, bóp nghẹt tư tưởng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.