Nghĩa tiếng Việt
moi, móc; khắc, chạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抠 ít tài liệu cấu trúc từ nguồn hiện có. Bộ 手/扌 (thủ: tay) ngầm liên quan đến hành động dùng tay; phần còn lại chưa xác định rõ. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kōu/đào ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khu": tay (扌) moi vào góc khuất — 抠门 là kẻ bủn xỉn, tay chặt chẽ không chịu móc tiền ra.
Gương Hán-Việt
抠门 (khu môn) — keo kiệt, bủn xỉn
Mở khoá kiến thức
Biết 抠 (khu) mở khoá từ 抠门 (khu môn: keo kiệt), 抠图 (khu đồ: cắt ghép ảnh) và 抠字眼 (khu tự nhãn: bới lông tìm vết trong ngôn từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 抠. Chữ thuộc bộ 手 (扌), biểu thị hành động dùng tay: moi, móc ra, khắc chạm. Cũng có nghĩa bủn xỉn (tight-fisted). Đây là chữ muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他太抠门了,从不请客吃饭。
Anh ta quá keo kiệt, chưa bao giờ mời ai ăn cơm.
- 她用指甲把墙上的污渍抠掉了。
Cô ấy dùng móng tay móc sạch vết bẩn trên tường.
- 设计师把产品照片抠图处理了。
Nhà thiết kế đã xử lý cắt nền ảnh sản phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.