Nghĩa tiếng Việt
cây đũa
Âm Hán Việt
khoái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 13 nét
筷 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 快 (Khoái, biểu âm). Chữ hình thanh tạo muộn: cây đũa làm bằng tre, ăn nhanh — đặc biệt tránh từ kiêng 箸 (đồng âm với 住 'dừng') nên người Giang Nam đời Minh dùng 筷 ('khoái' — nhanh).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đôi đũa và thường đi kèm với lượng từ chỉ đôi hoặc chiếc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khoái' (筷) nghĩa là 'cây đũa'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên + 快 (nhanh) ở dưới — đũa tre giúp ăn nhanh, đó là 'khoái'.
Gương Hán-Việt
Chữ 筷 (Khoái) đặc biệt: cùng âm Hán-Việt 'khoái' với 快 (nhanh, vui) nhưng nghĩa khác hẳn — là cây đũa. Ít gặp trong từ Hán-Việt văn ngữ; quen với 'đũa' trong sinh hoạt.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 筷 nhớ luôn cụm 筷子 (đũa) — vật dụng hằng ngày trong văn hoá Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 筷 là chữ tạo muộn (Minh-Thanh): {{Han compound|竹|快|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 快 (nhanh) biểu âm. Người dân Giang Nam đời Minh kiêng dùng 箸 (zhù — đũa) vì đồng âm với 住 (zhù — dừng) trên thuyền; họ đổi sang gọi 'khoái nhi' (快儿 — vật nhanh), sau thêm bộ 竹 thành 筷子.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请用筷子吃饭。
Mời dùng đũa ăn cơm.
- 我不会用筷子。
Tôi không biết dùng đũa.
- 这双筷子很漂亮。
Đôi đũa này rất đẹp.
- 中国人用筷子,西方人用刀叉。
Người Trung Quốc dùng đũa, người phương Tây dùng dao nĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.