Từ vựng tiếng Trung
kuà

Nghĩa tiếng Việt

khoá; như "khoá (chỗ u ở đầu xương)" (gdhn)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骻 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), đọc kuà. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có thể là chữ hình-thanh với 骨 biểu nghĩa, nhưng chưa xác nhận được thành phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": bộ 骨 (xương) + âm kuà — 骻 chỉ xương hông, vùng hông của cơ thể, liên quan đến 胯 (khoa: hông).

Gương Hán-Việt

khoa — gần với 胯 (khoa: hông); xuất hiện trong văn bản y học cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 骻 giúp đọc mô tả giải phẫu cổ về vùng xương hông và khớp háng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 骻 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), đọc kuà (Hán-Việt: khoa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo, chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa). Nghĩa gốc liên quan đến vùng hông, xương hông — tương tự 胯 (khoa: hông, háng). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骻骨连接腰部与腿部。Kuà gǔ liánjiē yāobù yǔ tuǐbù. thanh 4

    Xương 骻 nối vùng lưng và chân.

  • 古医书载骻部受伤之法。Gǔ yīshū zài kuà bù shòushāng zhī fǎ. thanh 3

    Sách y học cổ ghi cách xử lý chấn thương vùng 骻.

  • 骻字罕见,与胯义近。Kuà zì hǎnjiàn, yǔ kuà yì jìn. thanh 4

    Chữ 骻 hiếm gặp, gần nghĩa với 胯 (hông).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuà, cùng nghĩa hông/háng nhưng bộ khác (月肉)

  • cùng âm kuà, nghĩa bước qua/vắt ngang, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.