Nghĩa tiếng Việt
訆
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訆 là dạng cổ/dị thể của 叫 (kêu, la hét). Thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: khiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếu": bộ 言 (lời nói) — kêu to (khiếu), la hét; dạng cổ của 叫, đặt thêm bộ 言 để nhấn mạnh dùng lời.
Gương Hán-Việt
khiếu trong: hiếu khiếu (叫嚣), khiếu oan — dùng trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 訆 giúp nhận diện dị thể cổ của 叫 trong thư tịch; liên hệ với 叫 (kêu) trong tiếng Hán hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 訆 là dị thể của 叫 (kêu to, la hét). Bộ 言 (ngôn). Âm đọc jiào. Dạng thông dụng ngày nay là 叫. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訆為叫之古字,二字義同。
訆 là chữ cổ của 叫, hai chữ cùng nghĩa.
- 古文獻中偶見訆字。
Trong văn hiến cổ đôi khi thấy chữ 訆.
- 今人多用叫字,訆已廢用。
Người hiện đại dùng 叫, còn 訆 đã bị bỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.