Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訆 là dạng cổ/dị thể của 叫 (kêu, la hét). Thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: khiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếu": bộ 言 (lời nói) — kêu to (khiếu), la hét; dạng cổ của 叫, đặt thêm bộ 言 để nhấn mạnh dùng lời.

Gương Hán-Việt

khiếu trong: hiếu khiếu (叫嚣), khiếu oan — dùng trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 訆 giúp nhận diện dị thể cổ của 叫 trong thư tịch; liên hệ với 叫 (kêu) trong tiếng Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 訆 là dị thể của 叫 (kêu to, la hét). Bộ 言 (ngôn). Âm đọc jiào. Dạng thông dụng ngày nay là 叫. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訆為叫之古字,二字義同。jiào wéi jiào zhī gǔzì, èr zì yì tóng. thanh 4

    訆 là chữ cổ của 叫, hai chữ cùng nghĩa.

  • 古文獻中偶見訆字。gǔ wénxiàn zhōng ǒu jiàn jiào zì. thanh 3

    Trong văn hiến cổ đôi khi thấy chữ 訆.

  • 今人多用叫字,訆已廢用。jīnrén duō yòng jiào zì, jiào yǐ fèi yòng. thanh 1

    Người hiện đại dùng 叫, còn 訆 đã bị bỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叫 là dạng thông dụng cùng nghĩa — 訆 chỉ là dị thể cổ

  • cùng bộ 言, tự dạng gần, nhưng 訓 nghĩa dạy dỗ, giải nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.