Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

núi Khiên (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岍 là chữ tượng hình chỉ địa danh, tự thân là một đơn vị, không phân tích được thành phần âm-nghĩa rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiên": núi 山 gắn với âm qiān — hình dung ngọn núi Khiên hùng vĩ ở Thiểm Tây.

Gương Hán-Việt

岍 dùng trong địa danh 岍山 (Núi Khiên).

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này giúp nhận diện địa danh cổ trong văn bản lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岍 là địa danh chỉ núi Khiên (岍山) ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Wiktionary ghi nhận chữ này thuộc dạng dùng trong tên riêng ({{zh-used2|p}}), không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岍山位于陕西省。Qiān shān wèiyú Shǎnxī shěng. thanh 1

    Núi Khiên nằm ở tỉnh Thiểm Tây.

  • 古籍中常见岍山之名。Gǔjí zhōng cháng jiàn Qiānshān zhī míng. thanh 3

    Tên núi Khiên thường thấy trong sử liệu cổ.

  • 岍山是著名的地名。Qiānshān shì zhùmíng de dìmíng. thanh 1

    Núi Khiên là một địa danh nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 岍, dễ nhầm khi viết tắt

  • cùng âm qiān, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.