Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

vén áo, vén quần; cái khố; rụt lại

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褰 = phần trên (biểu âm, âm qiān) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) ở dưới; chữ hình thanh. Bộ 衣 chỉ quần áo. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiêm": áo (衣) vén lên — vén xiêm y lội qua suối.

Gương Hán-Việt

khiêm trong "khiêm thường" (褰裳, vén váy)

Mở khoá kiến thức

Biết 褰 giúp đọc Kinh Thi và cổ văn miêu tả hình ảnh vén áo qua sông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褰 bigseal 1
Đại triện
褰 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) biểu nghĩa; phần trên biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: vén áo, vén váy lên khi lội qua suối; quần áo lót. Kinh Thi có hình ảnh người vén áo qua sông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褰裳涉水,步履轻盈。Qiān cháng shè shuǐ, bùlǚ qīngyíng. thanh 1

    Vén váy lội qua nước, bước chân nhẹ nhàng.

  • 古诗中常见褰裳渡河的意象。Gǔ shī zhōng cháng jiàn qiān cháng dù hé de yìxiàng. thanh 3

    Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh vén áo qua sông.

  • 褰帷以待,静候佳音。Qiān wéi yǐ dài, jìng hòu jiāyīn. thanh 1

    Vén màn chờ đợi, lặng lẽ chờ tin mừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衣 là bộ nghĩa, đứng riêng có nghĩa quần áo

  • phần trên 褰 giống 寒, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.