Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khê xích 鸂鶒)

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸂 = 溪 (Khe, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Phần 鳥 cho biết là loài chim; phần 溪 cho âm đọc xī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khê": chữ 鸂 = chim (鳥) + khe suối (溪) — loài vịt "khê" sắc sặc sỡ sống ven khe suối, chỉ dùng trong tên 鸂鶒.

Gương Hán-Việt

khê trong "khê suối" — âm khê của 鸂 trùng với nghĩa khe suối, nơi loài vịt này sinh sống.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸂 giúp đọc thơ cổ và danh sách chim trong văn học Trung Quốc: 鸂鶒 (vịt sắc đẹp sống ở suối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鸂 là chữ hình thanh: 溪 (khe) biểu âm, 鳥 (điểu) biểu nghĩa. Chỉ dùng trong tổ hợp 鸂鶒 — tên một loài vịt màu sắc đẹp (Mandarin duck area). Đây là loài chim sống ở suối khe.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸂鶒是色彩鮮豔的水鳥。Xī chì shì sǎicǎi xiānyàn de shuǐniǎo. thanh 1

    鸂鶒 là loài chim nước màu sắc sặc sỡ.

  • 詩人以鸂鶒比喻夫妻恩愛。Shīrén yǐ xī chì bǐyù fūqī ēn'ài. thanh 1

    Nhà thơ dùng 鸂鶒 để ví tình nghĩa vợ chồng.

  • 鸂字僅見於鸂鶒一詞。Xī zì jǐn jiàn yú xī chì yī cí. thanh 1

    Chữ 鸂 chỉ xuất hiện trong từ 鸂鶒.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 溪, dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥 và cùng là chim nước, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.