Nghĩa tiếng Việt
bắt lại, giằng lại
Âm Hán Việt
khấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 6 nét
扣 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 口 (Khẩu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 扌 chỉ hành động bằng tay — gõ, cài, giữ; 口 cho âm. Nghĩa là gõ, gõ nhẹ; cài nút; trừ, khấu trừ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động cài nút áo, khấu trừ tiền hoặc giữ lại đồ vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kòu/nút
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấu": tay (扌) gõ vào miệng (口) — 扣 là gõ cửa; cũng là cài nút áo (tay cài khít); và khấu trừ (tay giữ lại phần tiền).
Gương Hán-Việt
khấu trong "khấu trừ", "khấu cổng", "nút khấu"
Mở khoá kiến thức
Biết 扣 (khấu) mở khoá: 扣子 (khấu tử – cái nút), 扣押 (khấu áp – bắt giữ, giam cầm), 扣除 (khấu trừ – khấu trừ, trừ đi), 折扣 (chiết khấu – giảm giá, chiết khấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扣 là chữ hình thanh (psc): 手/扌 (tay) biểu nghĩa hành động dùng tay; 口 biểu âm. Nghĩa gốc là gõ, đập nhẹ; mở rộng sang cài nút (cài chặt bằng tay), trừ khấu (giữ lại một phần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他敲门扣了三下。
Anh ấy gõ cửa ba cái.
- 请把扣子扣好。
Vui lòng cài nút áo cho chỉnh.
- 工资中扣除了个人所得税。
Thuế thu nhập cá nhân đã được khấu trừ khỏi lương.
- 这件衣服打八折,有折扣。
Bộ quần áo này giảm 20%, có chiết khấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.