Nghĩa tiếng Việt
gõ (cửa); lạy, rập đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叩 = 口 (Khẩu, biểu âm) + 卩 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ gối). Chữ hình thanh — 卩 vẽ hình người quỳ rập đầu, cho nghĩa; 口 cho âm đọc.
Hán-Việt: khấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấu": miệng (口) chạm đất khi người (卩) quỳ rập đầu — động tác kính cẩn nhất.
Gương Hán-Việt
"khấu" xuất hiện trong "khấu đầu" (rập đầu lạy), "tam quỳ cửu khấu" (ba lạy chín rập đầu).
Mở khoá kiến thức
Biết 叩 mở khoá: 叩门 (gõ cửa), 叩头 (rập đầu), 叩谢 (cúi đầu cảm ơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叩 là chữ hình thanh: bộ 卩 (tiết) vẽ người quỳ gối làm thành phần biểu nghĩa — hành động rập đầu, quỳ lạy; bộ 口 (khẩu) cho âm đọc. Nghĩa gốc: gõ, đập; mở rộng sang rập đầu, cúi lạy, thưa hỏi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他叩门好几次,没人应答。
Anh ta gõ cửa mấy lần nhưng không ai trả lời.
- 古代臣子向皇帝叩头行礼。
Thời xưa, bề tôi rập đầu chào hoàng đế.
- 他叩谢老师的教导。
Anh cúi đầu cảm tạ sự dạy dỗ của thầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.