Nghĩa tiếng Việt
gò, đống; thửa (ruộng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丘 là chữ tượng hình độc lập, vẽ hình dáng gò đất nhô lên. Dạng sớm trong giáp cốt văn gần 丠, tương tự nhưng khác 山 (núi ba đỉnh). 丘 chỉ gò đất nhỏ hơn núi.
Hán-Việt: khâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khâu": hình vẽ gò đất nhô — 丘 trông như hai sườn dốc của ngọn đồi nhỏ, mang nghĩa khâu (gò, đồi).
Gương Hán-Việt
"khâu" trong "khâu lăng" (丘陵 — đồi), "sa khâu" (沙丘 — cồn cát)
Mở khoá kiến thức
Biết 丘 (Khâu) mở khoá: 丘陵 (khâu lăng — đồi), 沙丘 (sa khâu — cồn cát), 孔丘 (tên thật Khổng Tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丘 là chữ tượng hình: hình ảnh gò đất nhô cao. Dạng cổ gần 丠. So sánh với 山 (núi ba đỉnh) — 丘 chỉ gò đất nhỏ. Chữ có từ giáp cốt văn và kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.