Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶃 gồm 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) và 益 (Ích, biểu âm, đọc gần yì); chữ hình thanh suy đoán. Chỉ loài chim cụ thể trong cổ thư.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ích": con chim (鳥) "ích" — loài chim có ích, chim lành trong cổ điển.

Gương Hán-Việt

ích — ít dùng độc lập; tên chim trong từ điển cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鶃 giúp nhận biết nhóm chữ Điểu chuyên dùng trong danh pháp chim cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph. Bộ 鳥 xác nhận đây là tên chim. Chữ cực hiếm, nghĩa không rõ trong từ điển hiện đại; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶃字见于古代鸟禽志。yì zì jiàn yú gǔdài niǎo qín zhì. thanh 4

    Chữ 鶃 thấy trong sách về chim muông cổ đại.

  • 鶃属鸟部极罕见字。yì shǔ niǎo bù jí hǎnjiàn zì. thanh 4

    鶃 thuộc nhóm cực hiếm bộ Điểu.

  • 鶃字含义,至今未能确定。yì zì hányì, zhìjīn wèi néng quèdìng. thanh 4

    Nghĩa chữ 鶃 đến nay vẫn chưa xác định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥 và âm yì, chỉ loài chim khác, dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 鶃, đọc ích

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.