Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

các chất anken (công thức hoá học: CnH2n)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烯 = 火/灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, liên quan năng lượng/hóa học) + 希 (Hy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 火 gợi liên hệ hóa học (đốt cháy); 希 cung cấp âm. Đây là chữ tạo muộn dùng trong thuật ngữ hóa học hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hy": 火 (lửa/năng lượng) + 希 (hy hữu) — loại hydrocarbon "hy" hữu có liên kết đôi, cháy được.

Gương Hán-Việt

hy trong 乙烯 (ất hy — ethylene); 烯烃 (hy thăng — alkene); 乙烯基 (ất hy cơ — vinyl)

Mở khoá kiến thức

Biết 烯 mở khoá toàn bộ thuật ngữ hóa học alkene: 乙烯 (ethylene), 丙烯 (propylene), 苯乙烯 (styrene).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烯 là chữ hình thanh tạo muộn: 火 (biểu nghĩa, lửa/hóa học) + 希 (biểu âm, xī). Wiktionary xác nhận cấu trúc với ghi chú no_och2 (không có âm Thượng Cổ cho 希 trong ngữ cảnh này). Chữ tạo để phiên âm thuật ngữ alkene (các chất CnH2n). chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乙烯是最简单的烯烃。yǐxī shì zuì jiǎndān de xītīng. thanh 3

    Ethylene là alkene đơn giản nhất.

  • 烯烃含有碳碳双键。xītīng hányǒu tàntàn shuāngjiàn. thanh 1

    Alkene chứa liên kết đôi carbon-carbon.

  • 苯乙烯是生产塑料的重要原料。běnyǐxī shì shēngchǎn sùliào de zhòngyào yuánliào. thanh 3

    Styrene là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xī, bộ 禾 — nghĩa loãng/hiếm, không liên quan hóa học

  • là thành phần biểu âm của 烯, cùng pinyin xī — nghĩa hy vọng/hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.