Từ vựng tiếng Trung
xué

Nghĩa tiếng Việt

hang; lỗ; hố

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穴 là chữ tượng hình độc lập, vẽ hình cửa hang hoặc tấm vải che cửa. Bộ thủ này cấu tạo nhiều chữ về không gian rỗng: 空, 突, 穿, 窗, 窝.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyệt": hai mái dốc (宀) che cái hốc (八) — đó là cái hang, cái huyệt. Huyệt đạo cũng là chỗ lõm trên cơ thể.

Gương Hán-Việt

"huyệt" trong "huyệt đạo", "hang huyệt", "huyệt mộ"

Mở khoá kiến thức

Biết 穴 (Huyệt) mở khoá: 洞穴 (hang động), 穴位 (huyệt đạo), 巢穴 (sào huyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穴 bigseal 1
Đại triện
穴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 穴 là chữ tượng hình: có thể là hình cửa hang hoặc tấm vải che cửa. Dạng bảo thủ là 𠕉. Thấy từ giáp cốt văn. Nghĩa: lỗ, hang động; mở rộng sang mộ phần, sào huyệt, huyệt đạo (y học cổ truyền Trung Hoa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜜蜂住在洞穴里。Mìfēng zhù zài dòngxué lǐ. thanh 4

    Ong mật sống trong hang động.

  • 针灸需要找准穴位。Zhēnjiǔ xūyào zhǎozhǔn xuéwèi. thanh 1

    Châm cứu cần xác định đúng huyệt đạo.

  • 警察捣毁了犯罪巢穴。Jǐngchá dǎohuǐle fànzuì cháoxué. thanh 3

    Cảnh sát triệt phá sào huyệt tội phạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • từ bộ 穴 cấu tạo, dễ nhầm phần trên

  • cùng âm xué, khác nghĩa (học tập)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.