Nghĩa tiếng Việt
hang; lỗ; hố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穴 là chữ tượng hình độc lập, vẽ hình cửa hang hoặc tấm vải che cửa. Bộ thủ này cấu tạo nhiều chữ về không gian rỗng: 空, 突, 穿, 窗, 窝.
Hán-Việt: huyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyệt": hai mái dốc (宀) che cái hốc (八) — đó là cái hang, cái huyệt. Huyệt đạo cũng là chỗ lõm trên cơ thể.
Gương Hán-Việt
"huyệt" trong "huyệt đạo", "hang huyệt", "huyệt mộ"
Mở khoá kiến thức
Biết 穴 (Huyệt) mở khoá: 洞穴 (hang động), 穴位 (huyệt đạo), 巢穴 (sào huyệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穴 là chữ tượng hình: có thể là hình cửa hang hoặc tấm vải che cửa. Dạng bảo thủ là 𠕉. Thấy từ giáp cốt văn. Nghĩa: lỗ, hang động; mở rộng sang mộ phần, sào huyệt, huyệt đạo (y học cổ truyền Trung Hoa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 蜜蜂住在洞穴里。
Ong mật sống trong hang động.
- 针灸需要找准穴位。
Châm cứu cần xác định đúng huyệt đạo.
- 警察捣毁了犯罪巢穴。
Cảnh sát triệt phá sào huyệt tội phạm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.