Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

bóng (tà huy: bóng chiều)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晖 là giản thể của 暉, chữ hình thanh: 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 军 (Quân, biểu âm — thay thế 軍 trong phồn thể 暉). Chữ chỉ ánh sáng mặt trời, ánh huy hoàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": mặt trời (日 - nhật) tỏa huy hoàng 晖 — "huy hoàng" trong tiếng Việt chứa âm "huy" của 晖.

Gương Hán-Việt

"huy" trong "huy hoàng" (rực rỡ, huy hoàng), "nhật huy" (ánh sáng mặt trời)

Mở khoá kiến thức

Biết 晖 mở khoá: 朝晖 (ánh sáng ban mai), 春晖 (ánh xuân — ơn cha mẹ), 晖映 (ánh sáng chiếu rọi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晖 là giản thể của 暉 (Wiktionary: {{Han simp|暉|f=軍|t=军}}). Trong phồn thể: 日 (nhật) biểu nghĩa chỉ mặt trời; 軍 (quân) cho âm đọc huī. 暉/晖 chỉ ánh sáng mặt trời, ánh hào quang. Thường dùng trong tên riêng và văn thơ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 慈母手中线,游子身上衣,春晖寸草心。Cí mǔ shǒu zhōng xiàn, yóuzǐ shēn shàng yī, chūn huī cùn cǎo xīn. thanh 2

    Ánh xuân (春晖) là ơn mẹ, cỏ nhỏ không sánh được (từ bài thơ Mạnh Giao).

  • 朝晖照耀着大地,万物复苏。Zhāo huī zhàoyào zhe dàdì, wànwù fùsū. thanh 1

    Ánh bình minh chiếu rọi đất đai, vạn vật hồi sinh.

  • 她的名字叫王晖,意思是阳光。Tā de míngzì jiào Wáng Huī, yìsi shì yángguāng. thanh 1

    Tên cô ấy là Vương Huy, có nghĩa là ánh nắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 日, 晴 (tình) nghĩa là trời quang — liên quan đến ánh sáng

  • cùng âm huī và cùng nghĩa rực rỡ, 辉 (huy) là ánh sáng/vinh quang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.