Nghĩa tiếng Việt
bóng (tà huy: bóng chiều)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晖 là giản thể của 暉, chữ hình thanh: 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 军 (Quân, biểu âm — thay thế 軍 trong phồn thể 暉). Chữ chỉ ánh sáng mặt trời, ánh huy hoàng.
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": mặt trời (日 - nhật) tỏa huy hoàng 晖 — "huy hoàng" trong tiếng Việt chứa âm "huy" của 晖.
Gương Hán-Việt
"huy" trong "huy hoàng" (rực rỡ, huy hoàng), "nhật huy" (ánh sáng mặt trời)
Mở khoá kiến thức
Biết 晖 mở khoá: 朝晖 (ánh sáng ban mai), 春晖 (ánh xuân — ơn cha mẹ), 晖映 (ánh sáng chiếu rọi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
晖 là giản thể của 暉 (Wiktionary: {{Han simp|暉|f=軍|t=军}}). Trong phồn thể: 日 (nhật) biểu nghĩa chỉ mặt trời; 軍 (quân) cho âm đọc huī. 暉/晖 chỉ ánh sáng mặt trời, ánh hào quang. Thường dùng trong tên riêng và văn thơ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 慈母手中线,游子身上衣,春晖寸草心。
Ánh xuân (春晖) là ơn mẹ, cỏ nhỏ không sánh được (từ bài thơ Mạnh Giao).
- 朝晖照耀着大地,万物复苏。
Ánh bình minh chiếu rọi đất đai, vạn vật hồi sinh.
- 她的名字叫王晖,意思是阳光。
Tên cô ấy là Vương Huy, có nghĩa là ánh nắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.