Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

rộng thứ, tha thứ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宥 thuộc bộ 宀 (miên — mái nhà), gợi ý sự che chở, bảo bọc. Wiktionary có mục 宥 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Nghĩa "tha thứ, rộng thứ" liên quan đến sự bao dung như mái nhà che chở.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu" (宥恕): bộ 宀 (mái nhà) — tha thứ là đưa người lầm lỗi vào dưới mái nhà che chở của mình.

Gương Hán-Việt

宥恕 (hựu thứ) — tha thứ, rộng thứ

Mở khoá kiến thức

Biết 宥 mở khoá: 宥恕 (tha thứ), 宽宥 (khoan hồng), 特宥 (đặc ân tha tội), 赦宥 (tha xá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宥 (yòu) có nghĩa tha thứ, rộng thứ, bao dung. Theo Wiktionary, chữ xuất hiện từ thời cổ với ý nghĩa tha tội, khoan hồng — dùng nhiều trong văn ngôn: 宥恕 (rộng thứ), 宽宥 (khoan hồng), 特宥 (đặc ân tha tội). Chưa có phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请宥我的冒昧之处。qǐng yòu wǒ de màomèi zhī chù. thanh 3

    Xin hãy tha thứ cho sự đường đột của tôi.

  • 皇帝宥免了他的罪行。huángdì yòu miǎn le tā de zuìxíng. thanh 2

    Hoàng đế đã tha tội cho anh ta.

  • 此事尚可宥,彼事则不可。cǐ shì shàng kě yòu, bǐ shì zé bùkě. thanh 3

    Việc này còn có thể tha, việc kia thì không thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yòu, khác bộ — 有 là có, 宥 là tha thứ

  • đều có nghĩa bao dung/che chở, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.