Từ vựng tiếng Trung
xiòng

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诇 là chữ giản thể: 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, dạng giản của 言) thay cho 言 trong 詗. Theo Wiktionary, đây là giản thể hóa từ 詗 (f=言→讠). Nghĩa: thám thính, do thám bằng lời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hướng": 讠(lời nói) — người do thám (hướng) dùng lời nói khéo léo để thu thập thông tin tình báo.

Gương Hán-Việt

ít dùng; dạng phồn thể là 詗 (hướng) — do thám, thám thính

Mở khoá kiến thức

Biết 诇/詗 (hướng) giúp đọc văn bản quân sự cổ nói về hoạt động do thám, tình báo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 诇 là dạng giản thể của 詗, tạo bằng cách thay 言 thành 讠. Nghĩa: do thám, thám thính, thu thập tình báo. Âm đọc xiòng. Dạng phồn thể là 詗. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代兵法重視诇敵情報。gǔdài bīngfǎ zhòngshì xiòng dí qíngbào. thanh 3

    Binh pháp cổ đại coi trọng việc do thám tình báo địch.

  • 諜者善用诇字之術,以知彼情。diézhě shàn yòng xiòng zì zhī shù, yǐ zhī bǐ qíng. thanh 2

    Thám tử giỏi dùng thuật do thám để nắm tình hình địch.

  • 诇為詗之簡體,義為偵察。xiòng wéi xiòng zhī jiǎntǐ, yì wéi zhēnchá. thanh 4

    诇 là giản thể của 詗, nghĩa trinh sát, do thám.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詗 là dạng phồn thể tương đương — cùng nghĩa do thám

  • cùng bộ 讠, âm gần, nhưng 訓 nghĩa dạy dỗ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.