Nghĩa tiếng Việt
con chim trống; mạnh, khoẻ
Âm Hán Việt
hùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 12 nét
雄 = 厷 (Quăng, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. 隹 chỉ chim, 厷 cho âm — nghĩa gốc là 'chim trống', sau mở rộng thành 'mạnh mẽ, anh hùng'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ giới tính đực hoặc tính chất mạnh mẽ, oai phong.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hùng': con chim (隹) đực có cánh tay (厷) khoẻ — đó là 'hùng', chim trống, người mạnh mẽ, anh hùng.
Gương Hán-Việt
'Hùng' trong 'anh hùng', 'hùng vĩ', 'hùng tráng', 'hùng mạnh', 'thư hùng' (mái và trống).
Mở khoá kiến thức
Biết 雄 mở khóa 英雄 (anh hùng), 雄伟 (hùng vĩ), 雄厚 (hùng hậu), 雌雄 (thư hùng/đực-cái), 雄心 (hùng tâm/chí lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雄 là chữ hình thanh: 厷 biểu âm, 隹 (chim đuôi ngắn) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là 'chim trống' (đối với 雌 — chim mái), sau mở rộng thành 'đực, mạnh mẽ, dũng cảm, anh hùng, hùng vĩ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是民族英雄。
Anh ấy là anh hùng dân tộc.
- 长城非常雄伟。
Vạn lý trường thành rất hùng vĩ.
- 这家公司实力雄厚。
Công ty này có thực lực hùng hậu.
- 这只鸟是雄的。
Con chim này là chim trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.