Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: anh hùng
Câu ví dụ
- 这是英雄
Đây là anh hùng
- 我喜欢英雄
Tôi thích 英雄
- 有英雄
Có 英雄
- 没有英雄
Không có 英雄
Kết hợp thường gặp
- 很英雄
很 英雄
- 非常英雄
非常 英雄
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.