Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện hưng thịnh; tiếng chuông xe đạp

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐬 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary ghi pinyin huì, không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Chưa có nguồn phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huệ": chữ KIM LOẠI (金) hiếm — ân HUỆ của đồ cổ kim loại chưa ai giải mã.

Gương Hán-Việt

huệ trong văn ngôn cổ về đồ kim loại

Mở khoá kiến thức

Biết 鐬 giúp nhận diện chữ Hán hiếm trong kim loại học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐬 (huệ) là chữ hiếm thuộc bộ 金 (kim loại), Wiktionary chỉ ghi phát âm huì và Middle Chinese, Old Chinese — không có định nghĩa (rfdef). Không có phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐬属金部,义未详。huì shǔ jīn bù, yì wèi xiáng. thanh 4

    鐬 thuộc bộ Kim, nghĩa chưa rõ.

  • 鐬字见于古代字书。huì zì jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 4

    Chữ 鐬 thấy trong tự điển cổ.

  • 鐬为金部罕见字。huì wéi jīn bù hǎnjiàn zì. thanh 4

    鐬 là chữ hiếm thuộc bộ Kim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huī/huì, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm huì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.