Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

cái hộp

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匣 = 匚 (Phương, biểu nghĩa: hộp/thùng) + 甲 (Giáp, biểu âm). Chữ hình thanh — 匚 chỉ đồ vật dạng hộp, 甲 cho âm đọc xiá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hộp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộp": cái HỘP (匚) đựng đồ quý hạng NHẤT (甲) — cái hộp/rương nhỏ.

Gương Hán-Việt

匣子 (hộp tử — cái hộp nhỏ); 首饰匣 (thủ sức hộp — hộp đựng trang sức)

Mở khoá kiến thức

Biết 匣 (hộp) mở khoá: 匣子 (cái hộp), 首饰匣 (hộp trang sức), 木匣 (hộp gỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 匚 (hộp) là phần biểu nghĩa; 甲 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi cấu trúc này. Nghĩa gốc: cái hộp nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại để đựng đồ quý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把珠宝放进首饰匣。Tā bǎ zhūbǎo fàng jìn shǒushì xiá. thanh 1

    Cô ấy cất trang sức vào hộp.

  • 木匣里藏着秘密。Mù xiá lǐ cángzhe mìmì. thanh 4

    Trong hộp gỗ ẩn chứa bí mật.

  • 他从匣子里取出钥匙。Tā cóng xiázi lǐ qǔchū yàoshi. thanh 1

    Anh ấy lấy chìa khóa trong hộp ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甲 là phần biểu âm của 匣, nghĩa là giáp/số một

  • cùng nghĩa hộp, 盒 có bộ 皿 — dùng phổ biến hơn trong hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.