Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiá*zi匣

Nghĩa tiếng Việt

hộp nhỏ, tráp, hòm

Âm Hán Việt

hạp tử

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匚 (vật đựng đồ)

7 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạp tử

Từng chữ

  • 匣hạpcái hộp
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她小心翼翼地打开那个旧匣子。Tā xiǎoxīnyìyì de dǎkāi nàgè jiù xiázi. thanh 1
  • 这个匣子里装满了珍贵的首饰。Zhège xiázi lǐ zhuāng mǎnle zhēnguì de shǒushì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.