Nghĩa tiếng Việt
nước chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洄 có bộ 氵(thủy, nước) nhưng phân tích compound không rõ ràng trong nguồn học thuật. Khả năng là hình thanh với 回 biểu âm (âm huí) và 氵biểu nghĩa, nhưng chưa xác nhận; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hói
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hói": nước (氵) chảy 'hồi' vòng ngược lại — dòng nước hói xoáy.
Gương Hán-Việt
"hói" trong "hói lưu" (nước chảy ngược, dòng xoáy)
Mở khoá kiến thức
Biết 洄 mở khoá từ 洄游 (cá di cư ngược dòng), 洄想 (hồi tưởng — nghĩa mở rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết cho 洄. Nghĩa ghi nhận: nước chảy ngược, nước xoáy. Có thể liên quan đến 回 (quay vòng) với bộ 氵(nước), gợi ý nước chảy vòng lại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鱼儿在河中洄游。
Đàn cá di cư ngược dòng sông.
- 大马哈鱼会洄游到出生地产卵。
Cá hồi sẽ di cư ngược dòng về nơi sinh để đẻ trứng.
- 洄流在峡谷中特别明显。
Dòng nước xoáy đặc biệt rõ trong hẻm núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.