Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

cái vè đồng (lấy đồng dát mỏng trong lỗ tiêu hay sáo để thổi cho kêu)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簧 không có cấu trúc IDS xác nhận trong dữ liệu. Theo hình dạng gồm 竹(trúc, tre) ở trên + 黄(hoàng, vàng) bên dưới, nhiều khả năng là hình thanh với 竹 biểu nghĩa vật liệu tre và 黄 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận chữ này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": thanh tre (竹) vàng (黄) rung lên thành tiếng — hoàng là lưỡi gà đàn, lò xo.

Gương Hán-Việt

hoàng — trong "hoàng quản" (簧管, nhạc cụ hơi có lưỡi gà), ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 簧 mở khoá: 簧管乐器 (nhạc cụ hơi có lưỡi gà), 弹簧 (lò xo), 口簧 (đàn môi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簧 bronze 1
Kim văn
簧 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp cấu trúc hình thành chính thức cho 簧. Theo hình dạng, 竹(tre) + 黄(hoàng) nhiều khả năng là hình thanh. Nghĩa gốc: lưỡi gà trong nhạc cụ hơi (làm từ tre hoặc kim loại mỏng), bộ phận rung tạo âm thanh. Sau mở rộng sang nghĩa lò xo, chốt khóa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 弹簧床很舒服。tánhuáng chuáng hěn shūfu. thanh 2

    Giường lò xo rất thoải mái.

  • 这把锁的簧片坏了。zhè bǎ suǒ de huángpiàn huài le. thanh 4

    Lưỡi gà của ổ khóa này bị hỏng rồi.

  • 口簧是一种古老的乐器。kǒuhuáng shì yī zhǒng gǔlǎo de yuèqì. thanh 3

    Đàn môi là một loại nhạc cụ cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm tiềm năng của 簧, cùng âm huáng, nghĩa màu vàng

  • cùng âm huáng, nghĩa hoàng đế, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.