Từ vựng tiếng Trung
huan

Nghĩa tiếng Việt

Huân

1 chữ16 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞣 thuộc bộ 目 (Mục, mắt). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết; chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": đôi mắt 瞣 tròn xoe (hoàn = tròn) — chữ cổ bộ 目 dùng làm tên riêng.

Gương Hán-Việt

hoàn — hiếm dùng; gần với 環 (hoàn, vòng tròn)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞣 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 目 dùng làm tên riêng trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích tự hình trong Wiktionary. Bộ 目 (mục) gợi ý liên quan đến mắt. Nghĩa là tên riêng hoặc một trạng thái mắt không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞣见于古代文献中作为人名使用。huán jiàn yú gǔdài wénxiàn zhōng zuòwéi rénmíng shǐyòng. thanh 2

    瞣 xuất hiện trong văn liệu cổ như một tên riêng.

  • 瞣属于目部的罕见字。huán shǔyú mù bù de hǎnjiàn zì. thanh 2

    瞣 là chữ hiếm thuộc bộ 目.

  • 研究者在古籍中发现了瞣字。yánjiūzhě zài gǔjí zhōng fāxiàn le huán zì. thanh 2

    Nhà nghiên cứu tìm thấy chữ 瞣 trong sách cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, số nét gần nhau

  • cùng âm huan, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.