Nghĩa tiếng Việt
Huân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞣 thuộc bộ 目 (Mục, mắt). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết; chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": đôi mắt 瞣 tròn xoe (hoàn = tròn) — chữ cổ bộ 目 dùng làm tên riêng.
Gương Hán-Việt
hoàn — hiếm dùng; gần với 環 (hoàn, vòng tròn)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞣 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 目 dùng làm tên riêng trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích tự hình trong Wiktionary. Bộ 目 (mục) gợi ý liên quan đến mắt. Nghĩa là tên riêng hoặc một trạng thái mắt không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瞣见于古代文献中作为人名使用。
瞣 xuất hiện trong văn liệu cổ như một tên riêng.
- 瞣属于目部的罕见字。
瞣 là chữ hiếm thuộc bộ 目.
- 研究者在古籍中发现了瞣字。
Nhà nghiên cứu tìm thấy chữ 瞣 trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.