Nghĩa tiếng Việt
tốt đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睆 là chữ độc thể, bộ thủ là 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu phân tích hình thanh hay hội ý từ Wiktionary; chữ có bộ 目 gợi liên quan đến thị giác hoặc vẻ đẹp nhìn thấy được.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "睆": đôi mắt (目) nhìn vào vẻ sáng đẹp — chữ gợi ánh sáng rực rỡ qua con mắt quan sát.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 目 trong 睆 giúp nhận ra các chữ liên quan đến mắt và thị giác: 眼 (nhãn), 看 (khán), 相 (tương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc mà không cung cấp phân tích cấu trúc cho 睆. Chữ mang nghĩa sáng đẹp, rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的眼神睆睆,充满光彩。
Ánh mắt cô ấy sáng rực, tràn đầy thần sắc.
- 月光睆睆,照亮了山谷。
Ánh trăng sáng rực chiếu sáng thung lũng.
- 春日的阳光睆然明亮。
Ánh nắng ngày xuân sáng rỡ rực rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.