Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

các chất alkan (công thức hoá học: CnH2n+2)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烷 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/nhóm liên quan đến năng lượng) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 火 là ký hiệu thông dụng trong hoá học để đặt tên các hợp chất hydrocarbon.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": ghi nhớ bằng cấu trúc: 火 (lửa/năng lượng) + 完 (hoàn toàn bão hoà) = ankan, loại hydrocarbon bão hoà hoàn toàn, không có liên kết đôi.

Gương Hán-Việt

Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 烷 giúp nhận diện các tên hydrocarbon trong hoá học: 甲烷 (methane), 乙烷 (ethane), 丙烷 (propane).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 火 (hoả) biểu ý liên quan đến năng lượng/đốt cháy — đây là bộ thủ quy ước trong tiếng Trung để đặt tên các hợp chất hydrocarbon — và 完 (hoàn, âm wán) biểu âm cho chữ 烷 (wán). Chữ tạo muộn, dùng cho thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ các chất ankan (CnH2n+2).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甲烷是天然气的主要成分。jiǎwán shì tiānrán qì de zhǔyào chéngfèn. thanh 3

    Methane là thành phần chính của khí thiên nhiên.

  • 烷烃的通式是CnH2n+2。wántīng de tōngshì shì CnH2n jiā 2. thanh 2

    Công thức chung của ankan là CnH2n+2.

  • 丙烷用于液化石油气。bǐngwán yòng yú yèhuà shíyóuqì. thanh 3

    Propane được dùng trong khí hóa lỏng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, cũng là tên hydrocarbon, dễ nhầm

  • cùng bộ 火, cũng là tên loại hydrocarbon (alkyne)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.