Nghĩa tiếng Việt
các chất alkan (công thức hoá học: CnH2n+2)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烷 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/nhóm liên quan đến năng lượng) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 火 là ký hiệu thông dụng trong hoá học để đặt tên các hợp chất hydrocarbon.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": ghi nhớ bằng cấu trúc: 火 (lửa/năng lượng) + 完 (hoàn toàn bão hoà) = ankan, loại hydrocarbon bão hoà hoàn toàn, không có liên kết đôi.
Gương Hán-Việt
Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 烷 giúp nhận diện các tên hydrocarbon trong hoá học: 甲烷 (methane), 乙烷 (ethane), 丙烷 (propane).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 火 (hoả) biểu ý liên quan đến năng lượng/đốt cháy — đây là bộ thủ quy ước trong tiếng Trung để đặt tên các hợp chất hydrocarbon — và 完 (hoàn, âm wán) biểu âm cho chữ 烷 (wán). Chữ tạo muộn, dùng cho thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ các chất ankan (CnH2n+2).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甲烷是天然气的主要成分。
Methane là thành phần chính của khí thiên nhiên.
- 烷烃的通式是CnH2n+2。
Công thức chung của ankan là CnH2n+2.
- 丙烷用于液化石油气。
Propane được dùng trong khí hóa lỏng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.