Từ vựng tiếng Trung
huà

Nghĩa tiếng Việt

cố chấp; gian trá

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繣 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 18 nét. Wiktionary ghi nhận âm huà/jiǎng và nghĩa 'dây sợi buộc đồ vật; dùng trong 緯繣 (cố chấp)'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạch": sợi (糸) hoạch định cứng đầu — 繣 vừa là dây buộc, vừa tả tính cố chấp.

Gương Hán-Việt

hoạch — gần 劃 (hoạch, vạch ra), 畫 (hoạch, vẽ); 繣 dùng trong 緯繣 (gian trá)

Mở khoá kiến thức

Biết 繣 giúp đọc từ cổ 緯繣 (cố chấp, gian trá) và nhóm chữ bộ 糸 chỉ dây sợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận: 繣 là dây/sợi buộc đồ vật; dùng trong từ ghép 緯繣 (gian trá, cố chấp). Bộ 糸 (mịch) xác nhận liên quan đến dây sợi. Không có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繣有绳索和固执之义。huà yǒu shéngsuǒ hé gùzhí zhī yì. thanh 4

    繣 vừa có nghĩa dây thừng vừa tả sự cố chấp.

  • 緯繣形容人性格刁滑固执。wěi huà xíngróng rén xìnggé diāohuá gùzhí. thanh 3

    緯繣 miêu tả người có tính khí gian trá, cố chấp.

  • 繣字在古典文学中偶有使用。huà zì zài gǔdiǎn wénxué zhōng ǒu yǒu shǐyòng. thanh 4

    Chữ 繣 đôi khi xuất hiện trong văn học cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, số nét gần nhau

  • cùng âm huà, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.