Nghĩa tiếng Việt
Chí
Âm Hán Việt
hồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 15 nét
魱 gồm 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) và 夸 (Khoa, biểu âm, đọc gần hú); chữ hình thanh. Chỉ loài cá 當魱 (Reeve's shad, Tenualosa reevesii).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại cá sông theo cách gọi cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": con cá (魚) "khoa" trương — loài cá nổi tiếng trong ẩm thực cổ đại.
Gương Hán-Việt
hồ — ít dùng trong tiếng Việt; tên loài cá trong sinh học cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 魱 giúp đọc tài liệu ngư nghiệp và sinh vật học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 魱 chỉ dùng trong 當魱, tên loài cá Tenualosa reevesii (cá tế hay cá manh Trung Quốc). Bộ 魚 xác nhận đây là tên cá. Chữ chuyên dùng cho danh pháp sinh học cổ điển. Âm Middle và Old Chinese còn ghi chép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 魱即當魱,学名Tenualosa reevesii。
魱 tức 當魱, tên khoa học Tenualosa reevesii.
- 魱是一种古代典籍中记载的鱼类。
魱 là loài cá được ghi chép trong điển tịch cổ đại.
- 古人视魱为珍贵食材。
Người xưa coi 魱 là thực phẩm quý hiếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.