Nghĩa tiếng Việt
cháy, khét; cháy sém
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煳 có bộ 火 (hoả, lửa) gợi nghĩa liên quan đến nhiệt/lửa; phần còn lại (胡 hồ) biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có dữ liệu Wiktionary hay anchor glyph. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": bộ 火 (lửa) + 胡 (hồ, âm) — nồi cơm bị "hồ" (cháy khét), mùi khói lan tỏa khắp bếp, nhắc nhở không được để quên lửa.
Gương Hán-Việt
hồ trong nấu ăn — cháy khét, cơm khê
Mở khoá kiến thức
Biết 煳 mở khoá vốn từ nấu ăn và khẩu ngữ — chỉ tình trạng thức ăn bị cháy sém, thường gặp trong mô tả ẩm thực và đời sống hằng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
煳 chỉ trạng thái cháy khét hoặc cháy sém trong nấu ăn — thức ăn bị để quá lửa tạo mùi khét. Bộ 火 (lửa) xác nhận liên quan đến nhiệt. Phần biểu âm 胡 (hú/hồ) cho âm. Không có dữ liệu glyph cổ hay phân tích từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菜炒煳了,全是焦味。
Rau xào bị cháy khét, toàn mùi khê.
- 他不小心把锅里的粥煮煳了。
Anh ta sơ ý để cháo trong nồi sôi cháy khê.
- 煳锅底很难清洗干净。
Đáy nồi bị cháy khét rất khó rửa sạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.