Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trông cậy

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怙 thuộc bộ 忄(tâm — lòng, tình cảm), chỉ sự trông cậy, tin tưởng vào ai đó. Wiktionary không có anchor cho chữ này. Có hình tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": Lòng (忄) luôn hướng về người mình "hỗ" trợ và cậy nhờ — 怙 là sự nương tựa tin cậy tuyệt đối.

Gương Hán-Việt

hỗ (怙 — trông cậy); 怙恃 (hỗ thị — cha mẹ, người nương tựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 怙 mở khoá từ 怙恃 (cha mẹ — theo nghĩa bóng: người để nương tựa) và 怙恶不悛 (ngoan cố không chịu sửa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怙 seal 1
Tiểu triện

怙 thuộc bộ 忄(tâm). Không có phân tích hình thể từ Wiktionary (usedForm = null). Chữ mang nghĩa trông cậy, dựa dẫm vào. Có hình tiểu triện. Phân tích dựa trên thành phần: tâm (忄) gợi ý cảm xúc trông chờ, nương tựa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 失怙之后,他更加努力读书。Shī hù zhīhòu, tā gèngjiā nǔlì dúshū. thanh 1

    Sau khi mồ côi cha, anh ấy càng chăm chỉ học hành.

  • 怙恶不悛的人难以改变。Hù è bù quān de rén nányǐ gǎibiàn. thanh 4

    Kẻ ngoan cố ác tâm khó lòng thay đổi.

  • 他怙恃双全,家庭幸福。Tā hùshì shuāngquán, jiātíng xìngfú. thanh 1

    Anh ấy còn đủ cha mẹ, gia đình hạnh phúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hù, nghĩa liên quan (bảo vệ) dễ nhầm

  • âm gǔ khác nhưng hình dạng dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.