Nghĩa tiếng Việt
trời sáng; sáng sủa; rạng sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熹 là chữ hình thanh: bộ 灬 (hoả, biểu nghĩa: lửa/ánh sáng) ở dưới + 喜 (hỷ, biểu âm, gợi đọc xī). Chữ chỉ ánh sáng lờ mờ khi rạng đông hoặc ánh lửa ấm áp.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hi": bộ 灬 (lửa) dưới chân chữ 喜 (vui) — ánh "hi" vi rạng đông, lửa vui le lói như 熹 — ánh sáng ấm áp đầu ngày.
Gương Hán-Việt
熹 trong 熹微 (hi vi — ánh sáng lờ mờ), trong tên 朱熹 (Chu Hi — nhà Nho học)
Mở khoá kiến thức
Biết 熹 mở khoá 熹微 (ánh bình minh le lói), 火熹微 (ánh lửa mờ), tên riêng 朱熹.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熹 là chữ hình thanh: 喜 (hỷ) biểu âm, 灬/火 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/ánh sáng. Chữ chỉ ánh sáng mờ ảo — ánh bình minh le lói hoặc ánh lửa ấm. Thường thấy trong văn học cổ qua 熹微 (hi vi — ánh sáng lờ mờ buổi sớm). Chữ cũng là tên Chu Hi (朱熹), nhà Nho học nổi tiếng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晨曦熹微,天刚刚亮起来。
Ánh bình minh le lói, trời vừa hé sáng.
- 朱熹是宋代著名的儒学大师。
Chu Hi là đại sư Nho học nổi tiếng thời Tống.
- 烛光熹微,照亮了书桌。
Ánh nến le lói, soi sáng bàn học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.