Nghĩa tiếng Việt
ánh bình minh; ánh ban mai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曦 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 羲 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nhật chỉ ánh sáng mặt trời; 羲 cho âm.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hi": mặt trời (日) ló dạng buổi sáng — 晨曦 (thần hi) là ánh hồng bình minh.
Gương Hán-Việt
Hi — trong 晨曦 (thần hi: ánh bình minh), 朝曦 (triêu hi: ánh hồng sáng sớm)
Mở khoá kiến thức
Biết 曦 mở khoá 晨曦 (ánh bình minh), 朝曦 (ánh sáng buổi sáng) — từ thơ ca trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 羲 (biểu âm). Chỉ ánh nắng bình minh, ánh hồng rạng đông. Thường dùng trong văn học: 晨曦 (ánh bình minh), 朝曦 (ánh hồng buổi sáng sớm). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晨曦微露,万物苏醒。
Ánh bình minh le lói, vạn vật thức giấc.
- 他迎着朝曦出发了。
Anh ấy lên đường trong ánh bình minh.
- 东方曦光初现。
Ánh sáng bình minh đầu tiên xuất hiện ở phía Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.