Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

cái chốt cho bánh xe không rời ra; cai quản

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎋 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Bộ 金 xác nhận đây là dụng cụ kim loại. Nghĩa: chốt bánh xe (linch-pin), cũng có nghĩa quản lý, kiểm soát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": chốt kim loại (金) "hạt" chặt — giữ bánh xe không rời trục — đó là 鎋, mắt xích then chốt kiểm soát toàn bộ.

Gương Hán-Việt

hạt — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 金 liên kết 鎋 với nhóm dụng cụ cơ khí cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}}. Bộ 金 (kim loại) + ý nghĩa chốt bánh xe. 鎋 nghĩa gốc là cái chốt kim loại giữ bánh xe không rời — từ đó nghĩa bóng là quản lý, cai quản. Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại. chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎋是固定车轮的重要金属零件。xiá shì gùdìng chēlún de zhòngyào jīnshǔ língjiàn. thanh 2

    Chốt bánh xe là bộ phận kim loại quan trọng giữ cố định bánh xe.

  • 古代马车的鎋制作精良。gǔdài mǎchē de xiá zhìzuò jīngliáng. thanh 3

    Chốt bánh xe của xe ngựa cổ đại được chế tác tinh xảo.

  • 鎋也可以引申为管辖之意。xiá yě kěyǐ yǐnshēn wéi guǎnxiá zhī yì. thanh 2

    鎋 cũng có thể mang nghĩa quản hạt, kiểm soát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辖 (hạt, giản thể) cùng nghĩa quản hạt, chốt bánh xe — dùng phổ biến hơn

  • cùng âm xiá, nhưng 峡 nghĩa là hẻm núi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.