Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên bình; lặng lẽ

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闟 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 翕 (Hấp, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Môn cho nghĩa (cửa đóng kín, yên tĩnh), 翕 cho âm xì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hấp": 闟 = cửa (門) + hấp (翕) — cánh cửa khép lại hấp thụ mọi tiếng ồn — yên tĩnh tuyệt đối.

Gương Hán-Việt

Hấp — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; gặp trong văn ngôn chỉ sự yên tĩnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 闟 (hấp) giúp nhận nhóm chữ bộ Môn chỉ các trạng thái của cửa và sự yên tĩnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 闟 là chữ hình thanh gồm 門 (cửa, biểu nghĩa) và 翕 (biểu âm). Nghĩa là yên bình, lặng lẽ, đột ngột — như cánh cửa khép lại trong yên tĩnh. Chữ hiếm trong tiếng Hán hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜深,四野闟然无声。Yè shēn, sì yě xì rán wú shēng. thanh 4

    Đêm khuya, bốn bề 闟 lặng yên không tiếng động.

  • 闟然而至,令人不觉。Xì rán ér zhì, lìng rén bù jué. thanh 4

    闟 nhiên mà đến, không ai hay biết.

  • 闟字仅见于古典文献之中。Xì zì jǐn jiàn yú gǔdiǎn wénxiàn zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 闟 chỉ thấy trong tài liệu cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 翕 là biểu âm của 闟, cùng âm nhưng 翕 có nghĩa thu hợp riêng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.