Nghĩa tiếng Việt
hào xây quanh thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壕 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 豪 (Hào, biểu âm). Chữ hình thanh — 土 chỉ vật làm bằng đất, 豪 cho âm đọc háo.
Hán-Việt: hào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": rãnh ĐẤT (土) bao quanh thành của NGƯỜI HÀO KIỆT (豪) — cái hào phòng thủ.
Gương Hán-Việt
壕沟 (hào câu — rãnh chiến; hào); 战壕 (chiến hào — hào chiến đấu)
Mở khoá kiến thức
Biết 壕 (hào) mở khoá: 战壕 (chiến hào), 壕沟 (rãnh/hào đào), 护城河 (hào nước bảo vệ thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 土 (đất) là phần biểu nghĩa; 豪 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: hào — rãnh đào trong đất bao quanh thành trì để phòng thủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战士们躲在战壕里。
Các chiến sĩ ẩn núp trong chiến hào.
- 城堡外面有一条深壕。
Bên ngoài lâu đài có một cái hào sâu.
- 他们挖了壕沟防御敌人。
Họ đào hào để phòng thủ chống địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.